Chuyển đến nội dung chính

Laserliner máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió – AirflowTest-Master

Laserliner máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió – AirflowTest-Master

Laserliner máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió - AirflowTest-Master

Thông số kỷ thuật Laserliner máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió – AirflowTest-Master

Chức năng:
- Đo tốc độ gió
- Đo lưu lượng gió
- Đo nhiệt độ, độ ẩm môi trường
- Tính toán nhiệt độ điểm sương (dew point)
+ Bộ nhớ trong để lưu giá trị đo
+ Phần mềm, Cáp kết nối USB với PC
+ Cánh quạt rộng: 65mm
+ Hiển thị giá trị MIN/MAX
+ Chức năng giữ HOLD giá trị
- Khoảng đo tốc độ gió:  0,80 m/s … 30 m/s / độ chính xác: ± 2%
- Khoảng đo nhiệt độ môi trường: -10°C … 60 °C / độ chính xác: ± 1,5 °C
- Khoảng đọ độ ẩm môii trường: 20% … 80% / độ chính xác: ± 3%
- Khoảng đo lưu lượng khí: 0 … 99990 CMM
Kích thước: (W x H x D) 85 x 165 x 38 mm
Nguồn: pin 9V 6F22
Trọng lượng: 200 g
Cung cấp bao gồm: Máy chính AirflowTest-Master, phần mềm, cáp kết nối USB, pin, hướng dẫn sử dụng và hộp đựng máy

Laserliner máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió – AirflowTest-Master

Laserliner máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió - AirflowTest-Master

Thông số kỷ thuật Laserliner máy đo tốc độ gió, lưu lượng gió – AirflowTest-Master

Chức năng:
- Đo tốc độ gió
- Đo lưu lượng gió
- Đo nhiệt độ, độ ẩm môi trường
- Tính toán nhiệt độ điểm sương (dew point)
+ Bộ nhớ trong để lưu giá trị đo
+ Phần mềm, Cáp kết nối USB với PC
+ Cánh quạt rộng: 65mm
+ Hiển thị giá trị MIN/MAX
+ Chức năng giữ HOLD giá trị
- Khoảng đo tốc độ gió:  0,80 m/s … 30 m/s / độ chính xác: ± 2%
- Khoảng đo nhiệt độ môi trường: -10°C … 60 °C / độ chính xác: ± 1,5 °C
- Khoảng đọ độ ẩm môii trường: 20% … 80% / độ chính xác: ± 3%
- Khoảng đo lưu lượng khí: 0 … 99990 CMM
Kích thước: (W x H x D) 85 x 165 x 38 mm
Nguồn: pin 9V 6F22
Trọng lượng: 200 g
Cung cấp bao gồm: Máy chính AirflowTest-Master, phần mềm, cáp kết nối USB, pin, hướng dẫn sử dụng và hộp đựng máy

Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

Laserliner máy đo độ dầy lớp phủ – Coating Test – 082.150A

Laserliner máy đo độ dầy lớp phủ – Coating Test – 082.150A Laserliner máy đo độ dầy lớp phủ – Coating Test – 082.150A Thông số kỷ thuật Laserliner máy đo độ dầy lớp phủ – Coating Test – 082.150A Đo  độ  dày lớp phủ với đầu đo từ tính (Fe) và không từ tính như (NFe): nhựa, sắt, thép, nhôm, đồng, sắt không gỉ, kẽm… . -   Đ o được  nhiều loại   vật liệu   khác nhau -   Cho kết quả đo nhanh, ngay lập tức -   Phạm vi đo   lớn -   Đầu   đo   chịu mài mòn -   Có thể hiệu chuẩn và thử với các tấm chuẩn đi kèm. Hiêu chuẩn tại 1 điểm hoặc 2 điểm   -   Dễ dàng sử dụng – Tự động tắt khi không sử dụng – Màn hình LCD có đèn nền – Bộ nhớ trong: nhớ 400 kết quả đo. – Chức năng nhớ giá trị MIN/MAX/Trung bình – Có phần mềm, cáp kết nối USB để chuyển dữ liệu sang máy tính. Với vật liệu đo từ tính: (Fe) - Khoảng đo: từ 0…1250 μm - Độ chính xác: từ 0…850 μm / (±3% +1...

Máy đo khoảng cách đến 40m Laserliner 080.945A

Máy đo khoảng cách đến 40m Laserliner 080.945A Máy đo khoảng cách đến 40m Laserliner 080.945A Laserliner máy đo khoảng cách đến 40 mét Part no.080.945A DistanceMaster Pocket là máy đo khoảng cách bằng laser với khoảng đo lên đến 40mét . Với độ chính xác cao, thời gian hồi đáp nhanh. Chức năng: – Đo chiều dài - Đo   chiều cao   với   chức năng   đo   Pythagoras   kép   để tự động   phát hiện   độ cao . – Đo d iện tích và  hình  khối  –  Đánh giá đơn giản   của   phòng   chu vi   với các chức năng   cộng và trừ . –  Các   chức năng  đo  bề mặt tường   tự động thêm   lên   các bề mặt   bằng cách đo   chiều dài của   bức tường   cũng như   chiều cao . – Có  chức năng tính toán   và bộ nhớ  kết quả –  Độ chính xác  cao  lên đến   40   m :...

Ampe kìm Sanwa DCM2000DR

Ampe kìm Sanwa DCM2000DR 60A/300A, Ø25mm Ampe kìm Sanwa DCM2000DR Tính năng  Ampe kìm Sanwa DCM2000DR ■Dual display shows voltage/current and its frequency ■True RMS ■EF (Electric Field) sensing ■VFD (Variable Frequency Drive) frequency measurement ■Low input impedance voltage measurement capable of attenuating the effects of ghost voltage ■Data hold, Range hold ■Relative value ■Peak hold (5msec.) ■Auto Power Save (30min.) (cancelable) Sampling rate : approx. 5 times / sec Thông số kỹ thuật của Ampe kìm Sanwa DCM2000DR: Tìm với google Ampe kìm Sanwa DCM2000DR Ampe kìm Sanwa DCM2000DR, Ampe kìm, Sanwa DCM2000DR, Ampe kìm Sanwa, DCM2000DR, Clamp meter ampe kim Sanwa DCM2000DR Ngoài ra  Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ TK(TKTECH.VN)  còn cung cáp các thiết bị đo lường khác, như đồng hồ vạn năng, ampe kìm, đồng hồ đo điện trở cách điện, đồng hồ đo công suất, máy hiện sóng, máy phát sóng, máy ...